Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 3 & Bảng 301 Chữ Hoàn Thiện Sơ Cấp
HSK 3 mới khép lại bậc Sơ Cấp (初等) với 301 chữ Hán tiếp theo, đưa tổng vốn chữ tích lũy vượt mốc 900 chữ cốt lõi. Cấp độ 3 xuất hiện nhiều chữ từ 10 đến 16 nét, cấu trúc thượng-trung-hạ ba tầng và từ vựng Hán Việt trang trọng dùng trong email công việc, tóm tắt bản tin và bài viết nghị luận ngắn.
301
HSK 3 (3.0) Hanzi
953
HSK 3 Words
70
HSK 2.0 (Lv 1–3)
231
HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)
Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết
Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email
Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.
Vì Sao HSK 3 Mới Bao Hàm Cả Từ Vựng HSK 4 Và HSK 5 Cũ?
Trong 301 chữ mới của HSK 3, có 62 chữ thuộc HSK 3 cũ, 134 chữ thuộc HSK 4 cũ và 85 chữ từng nằm ở HSK 5 cũ (như 源 nguyên - nguồn gốc, 律 luật - kỷ luật/pháp luật, 贸 mậu - thương mại, 签 thiêm - ký tên). Hoàn thành trọn bộ HSK 1–3 mới giúp bạn đọc hiểu khoảng 92% chữ Hán xuất hiện trên các phương tiện truyền thông kỹ thuật số thường ngày và báo chí Trung Quốc.
Kỹ Thuật Viết Chữ Nhiều Nét Trong HSK 3 Không Bị Chật Ô
- 1.Kiểm soát thứ tự bao quanh với bộ Sước (辶) và bộ Vi (囗): các chữ như 道, 远, 困, 围 đòi hỏi phần nhân bên trong viết gọn để khung bao ngoài khép lại đẹp mắt.
- 2.Với các chữ trên 12 nét (như 赢 doanh, 鼻 tị, 警 cảnh), hãy giữ khoảng cách giữa các nét Ngang thật đều nhau — nét Ngang lệch khoảng cách là nguyên nhân số một làm chữ bị vón cục.
- 3.Chọn bố cục 7 hoặc 8 dòng mỗi trang trong trình tạo phiếu để luyện viết kích thước chữ sát với vở ghi chép thực tế.
Bảng Đầy Đủ 301 Chữ Hán HSK 3 (Chuẩn HSK 3.0)
1–301 / 301| STT | Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Bộ Thủ | Số Nét | HSK 2.0 Cũ | Nghĩa & Từ Ghép Mẫu | Tập Viết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 把 | bǎ | Bả | 扌⿰扌巴 | 7 | 2.0-L3 (#50) | 把 (bǎ)把握 (bǎ wò)把手 (bǎ shǒu) | 把 (bǎ) → |
| 2 | 被 | bèi | Bị | 衤⿰衤皮 | 10 | 2.0-L3 (#54) | 被 (bèi)被告 (bèi gào)被迫 (bèi pò) | 被 (bèi) → |
| 3 | 将(將) | jiāng | Tương / Tướng | 丬⿰丬⿱夕寸 | 9 | 2.0-L4 (#100) | 将 (jiāng)即将 (jí jiāng)将军 (Jiāng jūn) | 将 (jiāng) → |
| 4 | 需 | xū | Nhu | 雨⿱雨而 | 14 | 2.0-L3 (#131) | 需要 (xū yào)需 (xū)需求 (xū qiú) | 需 (xū) → |
| 5 | 始 | shǐ | Thủy | 女⿰女台 | 8 | 2.0-L2 (#132) | 开始 (kāi shǐ)始终 (shǐ zhōng)原始 (yuán shǐ) | 始 (shǐ) → |
| 6 | 并(並) | bìng | Tinh | 干⿱丷开 | 6 | 2.0-L4 (#148) | 并 (bìng)并且 (bìng qiě)并非 (bìng fēi) | 并 (bìng) → |
| 7 | 死 | sǐ | Tử | 歹⿸歹匕 | 6 | 2.0-L4 (#177) | 死 (sǐ)死亡 (sǐ wáng)生死 (shēng sǐ) | 死 (sǐ) → |
| 8 | 种(種) | zhǒng | Chủng | 禾⿰禾中 | 9 | 2.0-L3 (#179) | 种 (zhǒng)各种 (gè zhǒng)种子 (zhǒng zi) | 种 (zhǒng) → |
| 9 | 希 | xī | Hi | 巾⿱乂布 | 7 | 2.0-L2 (#182) | 希望 (xī wàng) | 希 (xī) → |
| 10 | 望 | wàng | Vọng | 月⿱⿰亡月王 | 11 | 2.0-L2 (#182) | 希望 (xī wàng)失望 (shī wàng)愿望 (yuàn wàng) | 望 (wàng) → |
| 11 | 世 | shì | Thế | 一⿻廿? | 5 | 2.0-L3 (#238) | 世界 (shì jiè)世纪 (shì jì)全世界 (quán shì jiè) | 世 (shì) → |
| 12 | 界 | jiè | Giới | 田⿱田介 | 9 | 2.0-L3 (#238) | 世界 (shì jiè)全世界 (quán shì jiè)界 (jiè) | 界 (jiè) → |
| 13 | 况(況) | kuàng | Huống | 冫⿰冫兄 | 7 | 2.0-L4 (#245) | 情况 (qíng kuàng)状况 (zhuàng kuàng)何况 (hé kuàng) | 况 (kuàng) → |
| 14 | 赛(賽) | sài | Tái | 贝⿱宀⿱?贝 | 14 | 2.0-L3 (#275) | 比赛 (bǐ sài)赛 (sài)决赛 (jué sài) | 赛 (sài) → |
| 15 | 继(繼) | jì | Kế | 纟⿰纟⿺?米 | 10 | 2.0-L4 (#285) | 继续 (jì xù)继承 (jì chéng)继 (jì) | 继 (jì) → |
| 16 | 续(續) | xù | Tục | 纟⿰纟卖 | 11 | 2.0-L4 (#285) | 继续 (jì xù)持续 (chí xù)连续 (lián xù) | 续 (xù) → |
| 17 | 张(張) | zhāng | Trương | 弓⿰弓长 | 7 | 2.0-L2 (#316) | 张 (Zhāng)紧张 (jǐn zhāng)夸张 (kuā zhāng) | 张 (zhāng) → |
| 18 | 内(內) | nèi | Nội | 入⿻冂人 | 4 | 2.0-L4 (#319) | 内 (nèi)内容 (nèi róng)内部 (nèi bù) | 内 (nèi) → |
| 19 | 总(總) | zǒng | Tổng | 心⿳丷口心 | 9 | 2.0-L3 (#335) | 总 (zǒng)总是 (zǒng shì)总统 (zǒng tǒng) | 总 (zǒng) → |
| 20 | 解 | jiě | Giải | 角⿰角⿱刀牛 | 13 | 2.0-L3 (#336) | 了解 (liǎo jiě)解决 (jiě jué)解释 (jiě shì) | 解 (jiě) → |
| 21 | 每 | měi | Mỗi | 母⿱?母 | 7 | 2.0-L2 (#340) | 每 (měi)每当 (měi dāng)每逢 (měi féng) | 每 (měi) → |
| 22 | 美 | měi | Mỹ | 羊⿱羊大 | 9 | 2.0-L4 (#343) | 美 (Měi)美元 (Měi yuán)美丽 (měi lì) | 美 (měi) → |
| 23 | 切 | qiè | Thiết | 刀⿰七刀 | 4 | 2.0-L4 (#350) | 一切 (yī qiè)切 (qiē)切除 (qiē chú) | 切 (qiè) → |
| 24 | 任 | rèn | Nhậm | 亻⿰亻壬 | 6 | 2.0-L4 (#356) | 任何 (rèn hé)任务 (rèn wu)责任 (zé rèn) | 任 (rèn) → |
| 25 | 何 | hé | Hà | 亻⿰亻可 | 7 | 2.0-L4 (#356) | 任何 (rèn hé)如何 (rú hé)为何 (wèi hé) | 何 (hé) → |
| 26 | 决(決) | jué | Quyết | 冫⿰冫夬 | 6 | 2.0-L3 (#366) | 决定 (jué dìng)解决 (jiě jué)决赛 (jué sài) | 决 (jué) → |
| 27 | 此 | cǐ | Thử | 止⿰止匕 | 6 | 2.0-L4 (#391) | 此 (cǐ)如此 (rú cǐ)因此 (yīn cǐ) | 此 (cǐ) → |
| 28 | 连(連) | lián | Liên | 辶⿺辶车 | 7 | 2.0-L4 (#406) | 连 (Lián)连续 (lián xù)连接 (lián jiē) | 连 (lián) → |
| 29 | 消 | xiāo | Tiêu | 氵⿰氵肖 | 10 | 2.0-L4 (#448) | 消息 (xiāo xi)消失 (xiāo shī)取消 (qǔ xiāo) | 消 (xiāo) → |
| 30 | 功 | gōng | Công | 力⿰工力 | 5 | 2.0-L4 (#476) | 成功 (Chéng gōng)功能 (gōng néng)功夫 (gōng fu) | 功 (gōng) → |
| 31 | 至 | zhì | Chí | 至⿱⿱一厶土 | 6 | 2.0-L4 (#478) | 甚至 (shèn zhì)至少 (zhì shǎo)至 (zhì) | 至 (zhì) → |
| 32 | 束 | shù | Thúc | 木⿻木口 | 7 | 2.0-L3 (#498) | 结束 (jié shù)约束 (yuē shù)束 (Shù) | 束 (shù) → |
| 33 | 转(轉) | zhuǎn | Chuyển | 车⿰车专 | 8 | 2.0-L5 (#508) | 转 (zhuǎi)转移 (zhuǎn yí)转变 (zhuǎn biàn) | 转 (zhuǎn) → |
| 34 | 调(調) | tiáo | Điều | 讠⿰讠周 | 10 | 2.0-L3 (#512) | 调查 (diào chá)调 (diào)调整 (tiáo zhěng) | 调 (tiáo) → |
| 35 | 式 | shì | Thức | 弋⿹弋工 | 6 | 2.0-L4 (#513) | 方式 (fāng shì)正式 (zhèng shì)式 (shì) | 式 (shì) → |
| 36 | 强(強) | qiáng | Cường | 弓⿰弓虽 | 12 | 2.0-L5 (#529) | 强 (Qiáng)强大 (qiáng dà)强烈 (qiáng liè) | 强 (qiáng) → |
| 37 | 保 | bǎo | Bảo | 亻⿰亻呆 | 9 | 2.0-L4 (#536) | 保护 (bǎo hù)保证 (bǎo zhèng)保持 (bǎo chí) | 保 (bǎo) → |
| 38 | 另 | lìng | — | 口⿱口力 | 5 | 2.0-L4 (#541) | 另 (lìng)另外 (lìng wài)另一方面 (lìng yī fāng miàn) | 另 (lìng) → |
| 39 | 管(筦) | guǎn | Quản | ⺮⿱⺮官 | 14 | 2.0-L4 (#545) | 管 (guǎn)不管 (bù guǎn)尽管 (jǐn guǎn) | 管 (guǎn) → |
| 40 | 曾 | céng | Tăng | 曰⿳丷?日 | 12 | 2.0-L5 (#545) | 曾 (Zēng)曾经 (céng jīng)不曾 (bù céng) | 曾 (céng) → |
| 41 | 支 | zhī | Chi | 支⿱十又 | 4 | 2.0-L4 (#546) | 支持 (zhī chí)支 (Zhī)支付 (zhī fù) | 支 (zhī) → |
| 42 | 持 | chí | Trì | 扌⿰扌寺 | 9 | 2.0-L4 (#546) | 支持 (zhī chí)保持 (bǎo chí)坚持 (jiān chí) | 持 (chí) → |
| 43 | 注(註) | zhù | Chú | 氵⿰氵主 | 8 | 2.0-L3 (#547) | 注意 (zhù yì)关注 (guān zhù)注 (zhù) | 注 (zhù) → |
| 44 | 否 | fǒu | Phủ | 口⿱不口 | 7 | 2.0-L4 (#553) | 是否 (shì fǒu)否则 (fǒu zé)能否 (néng fǒu) | 否 (fǒu) → |
| 45 | 及 | jí | Cập | 又⿻?又 | 3 | 2.0-L4 (#558) | 以及 (yǐ jí)及 (jí)及时 (jí shí) | 及 (jí) → |
| 46 | 拍 | pāi | Phách | 扌⿰扌白 | 8 | 2.0-L5 (#567) | 拍 (pāi)拍摄 (pāi shè)拍照 (pāi zhào) | 拍 (pāi) → |
| 47 | 制(製) | zhì | Chế | 刂⿰⿻?巾刂 | 8 | 2.0-L4 (#569) | 控制 (kòng zhì)制造 (zhì zào)制作 (zhì zuò) | 制 (zhì) → |
| 48 | 整 | zhěng | Chỉnh | 攵⿱敕正 | 16 | 2.0-L4 (#572) | 整个 (zhěng gè)整 (zhěng)调整 (tiáo zhěng) | 整 (zhěng) → |
| 49 | 极(極) | jí | Cực | 木⿰木及 | 7 | 2.0-L3 (#575) | 极了 (jí le)极 (jí)积极 (jī jí) | 极 (jí) → |
| 50 | 证(證) | zhèng | Chứng | 讠⿰讠正 | 7 | 2.0-L4 (#586) | 保证 (bǎo zhèng)证明 (zhèng míng)证 (zhèng) | 证 (zhèng) → |
| 51 | 根 | gēn | Căn | 木⿰木艮 | 10 | 2.0-L3 (#591) | 根本 (gēn běn)根据 (gēn jù)根 (gēn) | 根 (gēn) → |
| 52 | 城 | chéng | Thành | 土⿰土成 | 9 | 2.0-L3 (#593) | 城市 (chéng shì)城 (chéng)城镇 (chéng zhèn) | 城 (chéng) → |
| 53 | 戏(戲) | xì | Hí | 戈⿰又戈 | 6 | 2.0-L3 (#603) | 游戏 (yóu xì)戏 (xì)戏剧 (xì jù) | 戏 (xì) → |
| 54 | 较(較) | jiào | Giảo | 车⿰车交 | 10 | 2.0-L3 (#607) | 比较 (bǐ jiào)较 (jiào)较量 (jiào liàng) | 较 (jiào) → |
| 55 | 存 | cún | Tồn | 子⿸才子 | 6 | 2.0-L5 (#621) | 存在 (cún zài)存 (cún)生存 (shēng cún) | 存 (cún) → |
| 56 | 终(終) | zhōng | Chung | 纟⿰纟冬 | 8 | 2.0-L3 (#625) | 终于 (zhōng yú)最终 (zuì zhōng)始终 (shǐ zhōng) | 终 (zhōng) → |
| 57 | 除 | chú | Trừ | 阝⿰阝余 | 9 | 2.0-L3 (#638) | 除了 (chú le)除 (chú)除非 (chú fēi) | 除 (chú) → |
| 58 | 区(區) | qū | Khu | 匸⿷匸乂 | 4 | 2.0-L4 (#638) | 区 (Oū)地区 (dì qū)区域 (qū yù) | 区 (qū) → |
| 59 | 指 | zhǐ | Chỉ | 扌⿰扌旨 | 9 | 2.0-L4 (#639) | 指 (zhǐ)指导 (zhǐ dǎo)指出 (zhǐ chū) | 指 (zhǐ) → |
| 60 | 精 | jīng | Tinh | 米⿰米青 | 14 | 2.0-L4 (#640) | 精神 (jīng shén)精彩 (jīng cǎi)精 (jīng) | 精 (jīng) → |
| 61 | 神 | shén | Thần | 礻⿰礻申 | 9 | 2.0-L4 (#640) | 精神 (jīng shén)神 (Shén)神经 (shén jīng) | 神 (shén) → |
| 62 | 双(雙) | shuāng | Song | 又⿰又又 | 4 | 2.0-L3 (#642) | 双 (Shuāng)双方 (shuāng fāng)双手 (shuāng shǒu) | 双 (shuāng) → |
| 63 | 代 | dài | Đại | 亻⿰亻弋 | 5 | 2.0-L4 (#644) | 代表 (dài biǎo)时代 (Shí dài)年代 (nián dài) | 代 (dài) → |
| 64 | 突 | tū | Đột | 穴⿱穴犬 | 9 | 2.0-L3 (#644) | 突然 (tū rán)突破 (tū pò)冲突 (chōng tū) | 突 (tū) → |
| 65 | 标(標) | biāo | Tiêu | 木⿰木示 | 9 | 2.0-L4 (#657) | 目标 (mù biāo)标准 (biāo zhǔn)标志 (biāo zhì) | 标 (biāo) → |
| 66 | 首 | shǒu | Thủ | 首⿱丷自 | 9 | 2.0-L4 (#662) | 首 (shǒu)首先 (shǒu xiān)首席 (shǒu xí) | 首 (shǒu) → |
| 67 | 容 | róng | Dung | 宀⿱宀谷 | 10 | 2.0-L3 (#664) | 容易 (róng yì)内容 (nèi róng)笑容 (xiào róng) | 容 (róng) → |
| 68 | 易 | yì | Dị / Dịch | 日⿱日勿 | 8 | 2.0-L3 (#664) | 容易 (róng yì)交易 (jiāo yì)轻易 (qīng yì) | 易 (yì) → |
| 69 | 联(聯) | lián | Liên | 耳⿰耳关 | 12 | 2.0-L4 (#667) | 联系 (lián xì)联合 (lián hé)联盟 (lián méng) | 联 (lián) → |
| 70 | 员(員) | yuán | Viên | 口⿱口贝 | 7 | 2.0-L2 (#671) | 人员 (rén yuán)成员 (chéng yuán)演员 (yǎn yuán) | 员 (yuán) → |
| 71 | 按 | àn | Án | 扌⿰扌安 | 9 | 2.0-L4 (#678) | 按 (àn)按照 (àn zhào)按摩 (àn mó) | 按 (àn) → |
| 72 | 线(綫) | xiàn | Tuyến | 纟⿰纟戋 | 8 | 2.0-L5 (#679) | 线 (xiàn)路线 (lù xiàn)线索 (xiàn suǒ) | 线 (xiàn) → |
| 73 | 据(據) | jù | Cứ / Cư | 扌⿰扌居 | 11 | 2.0-L3 (#694) | 根据 (gēn jù)据 (jù)数据 (shù jù) | 据 (jù) → |
| 74 | 台(臺) | tái | Đài / Thai | 口⿱厶口 | 5 | 2.0-L4 (#696) | 台 (Tái)舞台 (wǔ tái)电视台 (diàn shì tái) | 台 (tái) → |
| 75 | 命 | mìng | Mệnh | 口⿹令口 | 8 | 2.0-L4 (#705) | 生命 (shēng mìng)命 (mìng)命运 (mìng yùn) | 命 (mìng) → |
| 76 | 显(顯) | xiǎn | Hiển | 日⿱日业 | 9 | 2.0-L5 (#710) | 明显 (míng xiǎn)显示 (xiǎn shì)显然 (xiǎn rán) | 显 (xiǎn) → |
| 77 | 伤(傷) | shāng | Thương | 亻⿰亻⿱?力 | 6 | 2.0-L4 (#715) | 伤 (shāng)伤害 (shāng hài)受伤 (shòu shāng) | 伤 (shāng) → |
| 78 | 简(簡) | jiǎn | Giản | ⺮⿱⺮间 | 13 | 2.0-L3 (#726) | 简单 (jiǎn dān)简直 (jiǎn zhí)简称 (jiǎn chēng) | 简 (jiǎn) → |
| 79 | 血 | xuè | Huyết | 血⿱丿皿 | 6 | 2.0-L4 (#726) | 血 (xuè)血液 (xuè yè)血管 (xuè guǎn) | 血 (xuè) → |
| 80 | 底 | dǐ | Để | 广⿸广氐 | 8 | 2.0-L4 (#741) | 到底 (dào dǐ)底 (de)彻底 (chè dǐ) | 底 (dǐ) → |
| 81 | 绝(絕) | jué | Tuyệt | 纟⿰纟色 | 9 | 2.0-L4 (#744) | 绝对 (jué duì)拒绝 (jù jué)绝 (jué) | 绝 (jué) → |
| 82 | 坚(堅) | jiān | Kiên | 土⿱⿰?又土 | 7 | 2.0-L4 (#751) | 坚持 (jiān chí)坚强 (jiān qiáng)坚定 (jiān dìng) | 坚 (jiān) → |
| 83 | 派 | pài | Phái | 氵⿰氵⿸?氏 | 9 | 2.0-L5 (#751) | 派 (pài)派出 (pài chū)派遣 (pài qiǎn) | 派 (pài) → |
| 84 | 技 | jì | Kĩ | 扌⿰扌支 | 7 | 2.0-L4 (#758) | 技术 (jì shù)科技 (kē jì)技巧 (jì qiǎo) | 技 (jì) → |
| 85 | 术(術) | shù | Thuật | 木⿺木丶 | 5 | 2.0-L4 (#758) | 技术 (jì shù)手术 (shǒu shù)艺术 (yì shù) | 术 (shù) → |
| 86 | 设(設) | shè | Thiết | 讠⿰讠殳 | 6 | 2.0-L5 (#765) | 设计 (shè jì)设备 (shè bèi)设 (shè) | 设 (shè) → |
| 87 | 性 | xìng | Tính | 忄⿰忄生 | 8 | 2.0-L4 (#775) | 性 (xìng)女性 (nǚ xìng)性感 (xìng gǎn) | 性 (xìng) → |
| 88 | 建 | jiàn | Kiến | 廴⿺廴聿 | 8 | 2.0-L5 (#782) | 建议 (jiàn yì)建立 (jiàn lì)建筑 (jiàn zhù) | 建 (jiàn) → |
| 89 | 议(議) | yì | Nghị | 讠⿰讠义 | 5 | 2.0-L3 (#782) | 建议 (jiàn yì)会议 (huì yì)协议 (xié yì) | 议 (yì) → |
| 90 | 各 | gè | Các | 口⿱夂口 | 6 | 2.0-L4 (#786) | 各位 (gè wèi)各 (gè)各种 (gè zhǒng) | 各 (gè) → |
| 91 | 约(約) | yuē | Ước | 纟⿰纟勺 | 6 | 2.0-L4 (#797) | 约 (yāo)大约 (dà yuē)约会 (yuē huì) | 约 (yuē) → |
| 92 | 抓 | zhuā | Trao | 扌⿰扌爪 | 7 | 2.0-L5 (#797) | 抓 (zhuā)抓住 (zhuā zhù)抓紧 (zhuā jǐn) | 抓 (zhuā) → |
| 93 | 光 | guāng | Quang | 儿⿱⺌兀 | 6 | 2.0-L4 (#800) | 光 (guāng)阳光 (yáng guāng)时光 (shí guāng) | 光 (guāng) → |
| 94 | 义(義) | yì | Nghĩa | 丿⿻丶乂 | 3 | 2.0-L5 (#807) | 意义 (yì yì)主义 (zhǔ yì)义务 (yì wù) | 义 (yì) → |
| 95 | 父 | fù | Phủ | 父⿱八乂 | 4 | 2.0-L4 (#817) | 父亲 (fù qīn)父母 (fù mǔ)师父 (shī fu) | 父 (fù) → |
| 96 | 亲(親) | qīn | Thân | 立⿱立⿻一小 | 9 | 2.0-L4 (#817) | 父亲 (fù qīn)母亲 (mǔ qīn)亲 (qīn) | 亲 (qīn) → |
| 97 | 金 | jīn | Kim | 金⿱人⿻王丷 | 8 | 2.0-L4 (#828) | 金 (Jīn)资金 (zī jīn)基金 (jī jīn) | 金 (jīn) → |
| 98 | 社 | shè | Xã | 礻⿰礻土 | 7 | 2.0-L4 (#836) | 社会 (shè huì)社区 (shè qū)社 (shè) | 社 (shè) → |
| 99 | 展 | zhǎn | Triển | 尸⿸尸⿻?衣 | 10 | 2.0-L4 (#859) | 发展 (fā zhǎn)展示 (zhǎn shì)进展 (jìn zhǎn) | 展 (zhǎn) → |
| 100 | 谈(談) | tán | Đàm | 讠⿰讠炎 | 10 | 2.0-L4 (#862) | 谈 (Tán)谈判 (tán pàn)谈话 (tán huà) | 谈 (tán) → |
| 101 | 负(負) | fù | Phụ | 贝⿱⺈贝 | 6 | 2.0-L4 (#876) | 负责 (fù zé)负 (fù)负责人 (fù zé rén) | 负 (fù) → |
| 102 | 责(責) | zé | Trách | 贝⿱龶贝 | 8 | 2.0-L4 (#876) | 负责 (fù zé)责任 (zé rèn)负责人 (fù zé rén) | 责 (zé) → |
| 103 | 历(歷) | lì | Lịch | 厂⿸厂力 | 4 | 2.0-L3 (#882) | 历史 (lì shǐ)经历 (jīng lì)简历 (jiǎn lì) | 历 (lì) → |
| 104 | 母 | mǔ | Mẫu | 母? | 5 | 2.0-L4 (#891) | 父母 (fù mǔ)母亲 (mǔ qīn)母 (mǔ) | 母 (mǔ) → |
| 105 | 敢 | gǎn | Cảm | 攵⿰⿱?耳攵 | 11 | 2.0-L3 (#902) | 敢 (gǎn)勇敢 (yǒng gǎn)敢于 (gǎn yú) | 敢 (gǎn) → |
| 106 | 造 | zào | Tạo | 辶⿺辶告 | 10 | 2.0-L4 (#910) | 造成 (zào chéng)创造 (chuàng zào)制造 (zhì zào) | 造 (zào) → |
| 107 | 某 | mǒu | Mỗ | 木⿱甘木 | 9 | 2.0-L5 (#913) | 某 (mǒu) | 某 (mǒu) → |
| 108 | 幸(倖) | xìng | Hạnh | 干⿱土⿱丷干 | 8 | 2.0-L4 (#928) | 幸福 (xìng fú)幸运 (xìng yùn)不幸 (bù xìng) | 幸 (xìng) → |
| 109 | 福 | fú | Phúc | 礻⿰礻畐 | 13 | 2.0-L4 (#928) | 幸福 (xìng fú)祝福 (zhù fú)福 (Fú) | 福 (fú) → |
| 110 | 失 | shī | Thất | 大⿻丿夫 | 5 | 2.0-L4 (#949) | 失去 (shī qù)消失 (xiāo shī)失败 (shī bài) | 失 (shī) → |
| 111 | 赢(贏) | yíng | Doanh | 贝⿱吂⿲⺼贝? | 17 | 2.0-L4 (#952) | 赢 (yíng)赢得 (yíng dé)赢家 (yíng jiā) | 赢 (yíng) → |
| 112 | 民 | mín | Dân | 民⿻巳戈 | 5 | 2.0-L4 (#970) | 人民 (rén mín)居民 (jū mín)市民 (shì mín) | 民 (mín) → |
| 113 | 步 | bù | Bộ | 止⿱止? | 7 | 2.0-L2 (#972) | 步 (Bù)进一步 (jìn yī bù)进步 (jìn bù) | 步 (bù) → |
| 114 | 压(壓) | yā | Áp | 厂⿸厂⿰土丶 | 6 | 2.0-L4 (#981) | 压力 (yā lì)压 (yā)血压 (xuè yā) | 压 (yā) → |
| 115 | 婚 | hūn | Hôn | 女⿰女昏 | 11 | 2.0-L3 (#982) | 结婚 (jié hūn)婚姻 (hūn yīn)婚礼 (hūn lǐ) | 婚 (hūn) → |
| 116 | 训(訓) | xùn | Huấn | 讠⿰讠川 | 5 | 2.0-L5 (#985) | 训练 (xùn liàn)教训 (jiào xun)培训 (péi xùn) | 训 (xùn) → |
| 117 | 似 | sì | Tự | 亻⿰亻以 | 6 | 2.0-L5 (#997) | 似乎 (sì hū)类似 (lèi sì)似的 (shì de) | 似 (sì) → |
| 118 | 程 | chéng | Trình | 禾⿰禾呈 | 12 | 2.0-L4 (#1002) | 过程 (guò chéng)程度 (chéng dù)程序 (chéng xù) | 程 (chéng) → |
| 119 | 深(㴱) | shēn | Thâm | 氵⿰氵罙 | 11 | 2.0-L4 (#1014) | 深 (shēn)深刻 (shēn kè)深入 (shēn rù) | 深 (shēn) → |
| 120 | 尽(儘) | jìn | Tận | 尸⿵尺⺀ | 6 | 2.0-L4 (#1014) | 尽管 (jǐn guǎn)尽 (jǐn)尽快 (jǐn kuài) | 尽 (jìn) → |
| 121 | 仍 | réng | Nhưng | 亻⿰亻乃 | 4 | 2.0-L4 (#1029) | 仍然 (réng rán)仍 (réng)仍旧 (réng jiù) | 仍 (réng) → |
| 122 | 示 | shì | Kì | 示⿱二小 | 5 | 2.0-L3 (#1030) | 表示 (biǎo shì)显示 (xiǎn shì)展示 (zhǎn shì) | 示 (shì) → |
| 123 | 属(屬) | shǔ | Thuộc | 尸⿸尸禹 | 12 | 2.0-L5 (#1036) | 属于 (shǔ yú)金属 (jīn shǔ)属 (shǔ) | 属 (shǔ) → |
| 124 | 值 | zhí | Trị | 亻⿰亻直 | 10 | 2.0-L4 (#1037) | 值得 (zhí de)价值 (jià zhí)值 (zhí) | 值 (zhí) → |
| 125 | 类(類) | lèi | Loại | 大⿱米大 | 9 | 2.0-L5 (#1038) | 人类 (rén lèi)类 (lèi)之类 (zhī lèi) | 类 (lèi) → |
| 126 | 紧(緊) | jǐn | Khẩn | 糸⿱⿰?又糸 | 10 | 2.0-L4 (#1073) | 紧张 (jǐn zhāng)紧 (jǐn)赶紧 (gǎn jǐn) | 紧 (jǐn) → |
| 127 | 仅(僅) | jǐn | Cận | 亻⿰亻又 | 4 | 2.0-L4 (#1086) | 仅 (jǐn)不仅 (bù jǐn)仅仅 (jǐn jǐn) | 仅 (jǐn) → |
| 128 | 挂(掛) | guà | Quải | 扌⿰扌圭 | 9 | 2.0-L4 (#1092) | 挂 (guà)牵挂 (qiān guà)悬挂 (xuán guà) | 挂 (guà) → |
| 129 | 基 | jī | Cơ | 土⿱其土 | 11 | 2.0-L4 (#1095) | 基本 (jī běn)基地 (jī dì)基金 (jī jīn) | 基 (jī) → |
| 130 | 专(專) | zhuān | Chuyên | 一⿻?一 | 4 | 2.0-L4 (#1096) | 专家 (zhuān jiā)专业 (zhuān yè)专门 (zhuān mén) | 专 (zhuān) → |
| 131 | 跳 | tiào | Khiêu | 足⿰足兆 | 13 | 2.0-L2 (#1099) | 跳 (tiào)跳舞 (tiào wǔ)跳跃 (tiào yuè) | 跳 (tiào) → |
| 132 | 反 | fǎn | Phản | 又⿸厂又 | 4 | 2.0-L4 (#1118) | 反应 (fǎn yìng)反 (fǎn)反对 (fǎn duì) | 反 (fǎn) → |
| 133 | 演 | yǎn | Diễn | 氵⿰氵寅 | 14 | 2.0-L3 (#1127) | 表演 (biǎo yǎn)演出 (yǎn chū)演 (yǎn) | 演 (yǎn) → |
| 134 | 警 | jǐng | Cảnh | 言⿱敬言 | 19 | 2.0-L4 (#1128) | 警察 (jǐng chá)警告 (jǐng gào)报警 (bào jǐng) | 警 (jǐng) → |
| 135 | 察 | chá | Sát | 宀⿱宀祭 | 14 | 2.0-L4 (#1128) | 警察 (jǐng chá)观察 (guān chá)考察 (kǎo chá) | 察 (chá) → |
| 136 | 资(資) | zī | Tư | 贝⿱次贝 | 10 | 2.0-L4 (#1130) | 资料 (zī liào)投资 (tóu zī)资金 (zī jīn) | 资 (zī) → |
| 137 | 价(價) | jià | Giá | 亻⿰亻介 | 6 | 2.0-L4 (#1136) | 价值 (jià zhí)价格 (jià gé)评价 (píng jià) | 价 (jià) → |
| 138 | 困 | kùn | Khốn | 囗⿴囗木 | 7 | 2.0-L4 (#1141) | 困难 (kùn nan)困 (kùn)困扰 (kùn rǎo) | 困 (kùn) → |
| 139 | 规(規) | guī | Quy | 见⿰夫见 | 8 | 2.0-L4 (#1151) | 规定 (guī dìng)规则 (guī zé)规划 (guī huà) | 规 (guī) → |
| 140 | 产(產) | chǎn | Sản | 亠⿳亠丷厂 | 6 | 2.0-L5 (#1155) | 产生 (chǎn shēng)产品 (chǎn pǐn)生产 (shēng chǎn) | 产 (chǎn) → |
| 141 | 状(狀) | zhuàng | Trạng | 犬⿰丬犬 | 7 | 2.0-L5 (#1158) | 状态 (zhuàng tài)状况 (zhuàng kuàng)症状 (zhèng zhuàng) | 状 (zhuàng) → |
| 142 | 群(羣) | qún | Quần | 羊⿰君羊 | 13 | 2.0-L4 (#1165) | 群 (qún)人群 (rén qún)群众 (qún zhòng) | 群 (qún) → |
| 143 | 环(環) | huán | Hoàn | 王⿰王不 | 8 | 2.0-L3 (#1171) | 环境 (huán jìng)环 (Huán)环节 (huán jié) | 环 (huán) → |
| 144 | 境 | jìng | Cảnh | 土⿰土竟 | 14 | 2.0-L3 (#1171) | 环境 (huán jìng)困境 (kùn jìng)边境 (biān jìng) | 境 (jìng) → |
| 145 | 立 | lì | Lập | 立⿳亠丷一 | 5 | 2.0-L5 (#1182) | 建立 (jiàn lì)立即 (lì jí)立刻 (lì kè) | 立 (lì) → |
| 146 | 集 | jí | Tập | 隹⿱隹木 | 12 | 2.0-L4 (#1190) | 集 (jí)集中 (jí zhōng)集团 (jí tuán) | 集 (jí) → |
| 147 | 祝 | zhù | Chúc | 礻⿰礻兄 | 9 | 2.0-L3 (#1197) | 祝 (Zhù)庆祝 (qìng zhù)祝福 (zhù fú) | 祝 (zhù) → |
| 148 | 危 | wēi | Nguy | 㔾⿱厃㔾 | 6 | 2.0-L4 (#1201) | 危险 (wēi xiǎn)危机 (wēi jī)危害 (wēi hài) | 危 (wēi) → |
| 149 | 险(險) | xiǎn | Hiểm | 阝⿰阝佥 | 9 | 2.0-L4 (#1201) | 危险 (wēi xiǎn)保险 (bǎo xiǎn)风险 (fēng xiǎn) | 险 (xiǎn) → |
| 150 | 乱(亂) | luàn | Loạn | 乚⿰舌乚 | 7 | 2.0-L4 (#1206) | 乱 (luàn)混乱 (hùn luàn)乱七八糟 (luàn qī bā zāo) | 乱 (luàn) → |
| 151 | 待 | dài | Đãi | 彳⿰彳寺 | 9 | 2.0-L5 (#1207) | 待 (dāi)期待 (qī dài)等待 (děng dài) | 待 (dài) → |
| 152 | 救(捄) | jiù | Cứu | 攵⿰求攵 | 11 | 2.0-L5 (#1217) | 救 (jiù)救命 (jiù mìng)拯救 (zhěng jiù) | 救 (jiù) → |
| 153 | 志(誌) | zhì | Chí | 心⿱士心 | 7 | 2.0-L4 (#1228) | 同志 (tóng zhì)杂志 (zá zhì)标志 (biāo zhì) | 志 (zhì) → |
| 154 | 达(達) | dá | Đạt | 辶⿺辶大 | 6 | 2.0-L4 (#1234) | 达到 (dá dào)表达 (biǎo dá)到达 (dào dá) | 达 (dá) → |
| 155 | 断(斷) | duàn | Đoạn | 斤⿰⿺?米斤 | 11 | 2.0-L4 (#1245) | 不断 (bù duàn)断 (duàn)判断 (pàn duàn) | 断 (duàn) → |
| 156 | 媒 | méi | Môi | 女⿰女某 | 12 | 2.0-L6 (#1246) | 媒体 (méi tǐ)传媒 (chuán méi)媒介 (méi jiè) | 媒 (méi) → |
| 157 | 痛 | tòng | Thống | 疒⿸疒甬 | 12 | 2.0-L5 (#1254) | 痛 (tòng)痛苦 (tòng kǔ)疼痛 (téng tòng) | 痛 (tòng) → |
| 158 | 众(眾) | zhòng | Chúng | 人⿱人⿰人人 | 6 | 2.0-L4 (#1260) | 观众 (guān zhòng)公众 (gōng zhòng)大众 (Dà zhòng) | 众 (zhòng) → |
| 159 | 化 | huà | Hóa | 匕⿰亻匕 | 4 | 2.0-L3 (#1262) | 变化 (biàn huà)文化 (wén huà)化 (huā) | 化 (huà) → |
| 160 | 丽(麗) | lì | Lệ | 丶⿱一⿰⿵冂丶⿵冂丶 | 7 | 2.0-L4 (#1262) | 美丽 (měi lì)华丽 (huá lì)亮丽 (liàng lì) | 丽 (lì) → |
| 161 | 追 | zhuī | Truy | 辶⿺辶⿱丿㠯 | 9 | 2.0-L5 (#1265) | 追 (duī)追求 (zhuī qiú)追踪 (zhuī zōng) | 追 (zhuī) → |
| 162 | 导(導) | dǎo | Đạo | 寸⿱巳寸 | 6 | 2.0-L4 (#1268) | 导致 (dǎo zhì)领导 (lǐng dǎo)导演 (dǎo yǎn) | 导 (dǎo) → |
| 163 | 验(驗) | yàn | Nghiệm | 马⿰马佥 | 10 | 2.0-L4 (#1269) | 经验 (jīng yàn)实验 (shí yàn)试验 (shì yàn) | 验 (yàn) → |
| 164 | 破 | pò | Phá | 石⿰石皮 | 10 | 2.0-L4 (#1272) | 破 (pò)破坏 (pò huài)突破 (tū pò) | 破 (pò) → |
| 165 | 争(爭) | zhēng | Tranh | 亅⿱⺈⿻彐亅 | 6 | 2.0-L4 (#1274) | 战争 (zhàn zhēng)竞争 (jìng zhēng)争取 (zhēng qǔ) | 争 (zhēng) → |
| 166 | 刀 | dāo | Đao | 刀⿹?丿 | 2 | 2.0-L4 (#1285) | 刀 (Dāo)剪刀 (jiǎn dāo) | 刀 (dāo) → |
| 167 | 传(傳) | chuán | Truyền | 亻⿰亻专 | 6 | 2.0-L4 (#1294) | 传 (chuán)传统 (chuán tǒng)宣传 (xuān chuán) | 传 (chuán) → |
| 168 | 害 | hài | Hại | 宀⿱宀⿱丰口 | 10 | 2.0-L3 (#1296) | 伤害 (shāng hài)害怕 (hài pà)厉害 (lì hai) | 害 (hài) → |
| 169 | 误(誤) | wù | Ngộ | 讠⿰讠吴 | 9 | 2.0-L4 (#1305) | 错误 (cuò wù)失误 (shī wù)误 (wù) | 误 (wù) → |
| 170 | 录(錄) | lù | Lục | 彐⿱彐氺 | 8 | 2.0-L5 (#1305) | 记录 (jì lù)录 (lù)纪录 (jì lù) | 录 (lù) → |
| 171 | 职(職) | zhí | Chức | 耳⿰耳只 | 11 | 2.0-L4 (#1317) | 职业 (zhí yè)职责 (zhí zé)辞职 (cí zhí) | 职 (zhí) → |
| 172 | 彩 | cǎi | Thái | 彡⿰采彡 | 11 | 2.0-L4 (#1320) | 精彩 (jīng cǎi)色彩 (sè cǎi)彩票 (cǎi piào) | 彩 (cǎi) → |
| 173 | 朝 | cháo | Triều / Triêu | 月⿰龺月 | 12 | 2.0-L5 (#1321) | 朝 (Cháo)朝着 (cháo zhe)有朝一日 (yǒu zhāo yī rì) | 朝 (cháo) → |
| 174 | 范(範) | fàn | Phạm | 艹⿱艹氾 | 8 | 2.0-L4 (#1325) | 范围 (fàn wéi)示范 (shì fàn)规范 (guī fàn) | 范 (fàn) → |
| 175 | 围(圍) | wéi | Vi | 囗⿴囗韦 | 7 | 2.0-L4 (#1325) | 范围 (fàn wéi)周围 (zhōu wéi)围 (Wéi) | 围 (wéi) → |
| 176 | 怪 | guài | Quái | 忄⿰忄圣 | 8 | 2.0-L3 (#1329) | 怪 (guài)奇怪 (qí guài)怪物 (guài wu) | 怪 (guài) → |
| 177 | 苦 | kǔ | Khổ | 艹⿱艹古 | 8 | 2.0-L4 (#1336) | 痛苦 (tòng kǔ)苦 (kǔ)辛苦 (xīn kǔ) | 苦 (kǔ) → |
| 178 | 速 | sù | Tốc | 辶⿺辶束 | 10 | 2.0-L4 (#1337) | 速度 (sù dù)快速 (kuài sù)迅速 (xùn sù) | 速 (sù) → |
| 179 | 效(傚) | xiào | Hiệu | 攵⿰交攵 | 10 | 2.0-L4 (#1352) | 效果 (xiào guǒ)有效 (yǒu xiào)无效 (wú xiào) | 效 (xiào) → |
| 180 | 架 | jià | Giá | 木⿱加木 | 9 | 2.0-L5 (#1375) | 架 (jià)绑架 (bǎng jià)吵架 (chǎo jià) | 架 (jià) → |
| 181 | 济(濟) | jì | Tể | 氵⿰氵齐 | 9 | 2.0-L4 (#1376) | 经济 (jīng jì)救济 (jiù jì)无济于事 (wú jì yú shì) | 济 (jì) → |
| 182 | 夫 | fū | Phu | 大⿻一大 | 4 | 2.0-L2 (#1376) | 丈夫 (zhàng fu)夫人 (fū ren)夫妇 (fū fù) | 夫 (fū) → |
| 183 | 品 | pǐn | Phẩm | 口⿱口⿰口口 | 9 | 2.0-L4 (#1381) | 作品 (zuò pǐn)产品 (chǎn pǐn)食品 (shí pǐn) | 品 (pǐn) → |
| 184 | 伟(偉) | wěi | Vĩ | 亻⿰亻韦 | 6 | 2.0-L5 (#1387) | 伟大 (wěi dà)宏伟 (hóng wěi)雄伟 (xióng wěi) | 伟 (wěi) → |
| 185 | 哈 | hā | Cáp | 口⿰口合 | 9 | 2.0-L5 (#1389) | 哈 (Hā)哈哈 (hā hā) | 哈 (hā) → |
| 186 | 输(輸) | shū | Thu | 车⿰车俞 | 13 | 2.0-L4 (#1403) | 输 (shū)运输 (yùn shū)输入 (shū rù) | 输 (shū) → |
| 187 | 充 | chōng | Sung | 儿⿱亠允 | 6 | 2.0-L5 (#1405) | 充满 (chōng mǎn)充分 (chōng fèn)补充 (bǔ chōng) | 充 (chōng) → |
| 188 | 皮 | pí | Bì | 皮⿸?攴 | 5 | 2.0-L4 (#1409) | 皮 (Pí)皮肤 (pí fū)皮带 (pí dài) | 皮 (pí) → |
| 189 | 费(費) | fèi | Phí | 贝⿱弗贝 | 9 | 2.0-L4 (#1416) | 免费 (miǎn fèi)浪费 (làng fèi)费 (Fèi) | 费 (fèi) → |
| 190 | 牌 | pái | Bài | 片⿰片卑 | 12 | 2.0-L5 (#1416) | 牌 (pái)品牌 (pǐn pái)牌子 (pái zi) | 牌 (pái) → |
| 191 | 增 | zēng | Tăng | 土⿰土曾 | 15 | 2.0-L4 (#1419) | 增加 (zēng jiā)增长 (zēng zhǎng)增强 (zēng qiáng) | 增 (zēng) → |
| 192 | 领(領) | lǐng | Lãnh / Lĩnh | 页⿰令页 | 11 | 2.0-L5 (#1433) | 领导 (lǐng dǎo)领 (lǐng)领域 (lǐng yù) | 领 (lǐng) → |
| 193 | 落 | luò | Lạc | 艹⿱艹洛 | 12 | 2.0-L5 (#1435) | 落 (là)落后 (luò hòu)角落 (jiǎo luò) | 落 (luò) → |
| 194 | 胜(勝) | shèng | Thắng | ⺼⿰⺼生 | 9 | 2.0-L5 (#1445) | 胜利 (shèng lì)胜 (shèng)获胜 (huò shèng) | 胜 (shèng) → |
| 195 | 宣 | xuān | Tuyên | 宀⿱宀亘 | 9 | 2.0-L5 (#1467) | 宣布 (xuān bù)宣传 (xuān chuán)宣称 (xuān chēng) | 宣 (xuān) → |
| 196 | 布(佈) | bù | Bố | 巾⿸?巾 | 5 | 2.0-L5 (#1467) | 宣布 (xuān bù)布 (bù)公布 (gōng bù) | 布 (bù) → |
| 197 | 姑 | gū | Cô | 女⿰女古 | 8 | 2.0-L5 (#1474) | 姑娘 (gū niang)姑姑 (gū gu)姑且 (gū qiě) | 姑 (gū) → |
| 198 | 娘 | niáng | Nương | 女⿰女良 | 10 | 2.0-L5 (#1474) | 姑娘 (gū niang)娘 (niáng)新娘 (xīn niáng) | 娘 (niáng) → |
| 199 | 创(創) | chuàng | Sáng | 刂⿰仓刂 | 6 | 2.0-L5 (#1476) | 创造 (chuàng zào)创意 (chuàng yì)创 (chuàng) | 创 (chuàng) → |
| 200 | 艺(藝) | yì | Nghệ | 艹⿱艹乙 | 4 | 2.0-L4 (#1488) | 艺术 (yì shù)艺人 (yì rén)工艺 (gōng yì) | 艺 (yì) → |
| 201 | 麻(蔴) | má | Ma | 麻⿸广林 | 11 | 2.0-L4 (#1492) | 麻烦 (má fan)麻 (má)麻醉 (má zuì) | 麻 (má) → |
| 202 | 烦(煩) | fán | Phiền | 火⿰火页 | 10 | 2.0-L4 (#1492) | 麻烦 (má fan)烦 (fán)烦恼 (fán nǎo) | 烦 (fán) → |
| 203 | 武 | wǔ | Vũ | 止⿸一⿹弋止 | 8 | 2.0-L5 (#1505) | 武器 (wǔ qì)武装 (wǔ zhuāng)核武器 (hé wǔ qì) | 武 (wǔ) → |
| 204 | 器 | qì | Khí | 口⿳⿰口口犬⿰口口 | 16 | 2.0-L5 (#1505) | 武器 (wǔ qì)机器 (jī qì)机器人 (jī qì rén) | 器 (qì) → |
| 205 | 龙(龍) | lóng | Long | 龙⿻尤丿 | 5 | 2.0-L5 (#1547) | 龙 (Lóng)沙龙 (shā lóng)恐龙 (kǒng lóng) | 龙 (lóng) → |
| 206 | 足 | zú | Túc | 足⿱口? | 7 | 2.0-L5 (#1555) | 满足 (mǎn zú)足够 (zú gòu)足 (jù) | 足 (zú) → |
| 207 | 配 | pèi | Phối | 酉⿰酉己 | 10 | 2.0-L5 (#1557) | 配 (pèi)配合 (pèi hé)分配 (fēn pèi) | 配 (pèi) → |
| 208 | 土 | tǔ | Thổ | 土⿱十一 | 3 | 2.0-L5 (#1563) | 土地 (tǔ dì)土 (Tǔ)土豆 (tǔ dòu) | 土 (tǔ) → |
| 209 | 猪(豬) | zhū | Trư | 犭⿰犭者 | 11 | 2.0-L4 (#1583) | 猪 (zhū) | 猪 (zhū) → |
| 210 | 团(團) | tuán | Đoàn | 囗⿴囗才 | 6 | 2.0-L5 (#1597) | 团 (tuán)集团 (jí tuán)团队 (tuán duì) | 团 (tuán) → |
| 211 | 纪(紀) | jì | Kỉ | 纟⿰纟己 | 6 | 2.0-L4 (#1599) | 世纪 (shì jì)纪念 (jì niàn)年纪 (nián jì) | 纪 (jì) → |
| 212 | 象 | xiàng | Tượng | 豕⿳⺈口豕 | 11 | 2.0-L4 (#1608) | 想象 (xiǎng xiàng)对象 (duì xiàng)印象 (yìn xiàng) | 象 (xiàng) → |
| 213 | 概 | gài | Khái | 木⿰木既 | 13 | 2.0-L4 (#1611) | 大概 (dà gài)概念 (gài niàn)概率 (gài lǜ) | 概 (gài) → |
| 214 | 顿(頓) | dùn | Đốn | 页⿰屯页 | 10 | 2.0-L4 (#1617) | 顿 (dùn)整顿 (zhěng dùn)停顿 (tíng dùn) | 顿 (dùn) → |
| 215 | 恐 | kǒng | Khủng | 心⿱巩心 | 10 | 2.0-L4 (#1623) | 恐怖 (kǒng bù)恐怕 (kǒng pà)恐惧 (kǒng jù) | 恐 (kǒng) → |
| 216 | 杂(雜) | zá | Tạp | 木⿱九木 | 6 | 2.0-L4 (#1627) | 杂志 (zá zhì)复杂 (fù zá)杂 (zá) | 杂 (zá) → |
| 217 | 止 | zhǐ | Chỉ | 止⿻上丨 | 4 | 2.0-L4 (#1632) | 停止 (tíng zhǐ)为止 (wéi zhǐ)阻止 (zǔ zhǐ) | 止 (zhǐ) → |
| 218 | 具 | jù | Cụ | 八⿱目⿱一八 | 8 | 2.0-L4 (#1638) | 具体 (jù tǐ)具有 (jù yǒu)工具 (gōng jù) | 具 (jù) → |
| 219 | 格 | gé | Cách | 木⿰木各 | 10 | 2.0-L4 (#1644) | 风格 (fēng gé)格 (gé)价格 (jià gé) | 格 (gé) → |
| 220 | 奇 | qí | Kì | 大⿱大可 | 8 | 2.0-L3 (#1655) | 奇怪 (qí guài)神奇 (shén qí)奇迹 (qí jì) | 奇 (qí) → |
| 221 | 舞 | wǔ | Vũ | 舛⿱無舛 | 14 | 2.0-L2 (#1675) | 舞 (wǔ)舞台 (wǔ tái)舞蹈 (wǔ dǎo) | 舞 (wǔ) → |
| 222 | 优(優) | yōu | Ưu | 亻⿰亻尤 | 6 | 2.0-L4 (#1689) | 优秀 (yōu xiù)优势 (yōu shì)优雅 (yōu yǎ) | 优 (yōu) → |
| 223 | 咖 | kā | — | 口⿰口加 | 8 | 2.0-L2 (#1698) | 咖啡 (kā fēi) | 咖 (kā) → |
| 224 | 啡 | fēi | Phê | 口⿰口非 | 11 | 2.0-L2 (#1698) | 咖啡 (kā fēi) | 啡 (fēi) → |
| 225 | 采(採) | cǎi | Thải | 釆⿱爫木 | 8 | 2.0-L5 (#1701) | 采取 (cǎi qǔ)采访 (cǎi fǎng)采用 (cǎi yòng) | 采 (cǎi) → |
| 226 | 修 | xiū | Tu | 亻⿱攸彡 | 9 | 2.0-L4 (#1778) | 修 (Xiū)修改 (xiū gǎi)装修 (zhuāng xiū) | 修 (xiū) → |
| 227 | 旧(舊) | jiù | Cựu | 日⿰丨日 | 5 | 2.0-L3 (#1787) | 旧 (jiù)依旧 (yī jiù)仍旧 (réng jiù) | 旧 (jiù) → |
| 228 | 退 | tuì | Thoái | 辶⿺辶艮 | 9 | 2.0-L5 (#1809) | 退 (tuì)退出 (tuì chū)退休 (tuì xiū) | 退 (tuì) → |
| 229 | 握 | wò | Ác | 扌⿰扌屋 | 12 | 2.0-L4 (#1826) | 掌握 (zhǎng wò)把握 (bǎ wò)握 (wò) | 握 (wò) → |
| 230 | 付 | fù | Phó | 亻⿰亻寸 | 5 | 2.0-L5 (#1840) | 付 (Fù)付出 (fù chū)支付 (zhī fù) | 付 (fù) → |
| 231 | 升 | shēng | Thăng | 十⿻十? | 4 | 2.0-L5 (#1863) | 升 (shēng)上升 (shàng shēng)提升 (tí shēng) | 升 (shēng) → |
| 232 | 营(營) | yíng | Dinh | 艹⿱艹⿱冖吕 | 11 | 2.0-L5 (#1867) | 经营 (jīng yíng)营养 (yíng yǎng)营业 (yíng yè) | 营 (yíng) → |
| 233 | 初 | chū | Sơ | 刀⿰衤刀 | 7 | 2.0-L5 (#1869) | 初 (chū)当初 (dāng chū)最初 (zuì chū) | 初 (chū) → |
| 234 | 访(訪) | fǎng | Phỏng | 讠⿰讠方 | 6 | 2.0-L4 (#1893) | 采访 (cǎi fǎng)访问 (fǎng wèn)拜访 (bài fǎng) | 访 (fǎng) → |
| 235 | 浪 | làng | Lang | 氵⿰氵良 | 10 | 2.0-L4 (#1924) | 浪费 (làng fèi)浪漫 (làng màn)浪 (làng) | 浪 (làng) → |
| 236 | 香 | xiāng | Hương | 香⿱禾日 | 9 | 2.0-L3 (#1953) | 香 (xiāng)香蕉 (xiāng jiāo)香水 (xiāng shuǐ) | 香 (xiāng) → |
| 237 | 章 | zhāng | Chương | 立⿱音十 | 11 | 2.0-L4 (#1958) | 文章 (wén zhāng)章 (Zhāng)勋章 (xūn zhāng) | 章 (zhāng) → |
| 238 | 屋 | wū | Ốc | 尸⿸尸至 | 9 | 2.0-L5 (#1984) | 屋 (wū)房屋 (fáng wū)屋子 (wū zi) | 屋 (wū) → |
| 239 | 赶(趕) | gǎn | Cản | 走⿺走干 | 10 | 2.0-L5 (#1994) | 赶紧 (gǎn jǐn)赶 (gǎn)赶快 (gǎn kuài) | 赶 (gǎn) → |
| 240 | 防 | fáng | Phòng | 阝⿰阝方 | 6 | 2.0-L5 (#2008) | 防 (fáng)防止 (fáng zhǐ)消防 (xiāo fáng) | 防 (fáng) → |
| 241 | 糖 | táng | Đường | 米⿰米唐 | 16 | 2.0-L3 (#2036) | 糖 (táng)糖尿病 (táng niào bìng)糖果 (táng guǒ) | 糖 (táng) → |
| 242 | 材 | cái | Tài | 木⿰木才 | 7 | 2.0-L4 (#2069) | 材料 (cái liào)身材 (shēn cái)题材 (tí cái) | 材 (cái) → |
| 243 | 势(勢) | shì | Thế | 力⿱执力 | 8 | 2.0-L5 (#2080) | 优势 (yōu shì)形势 (xíng shì)姿势 (zī shì) | 势 (shì) → |
| 244 | 互 | hù | Hỗ | 二⿴二? | 4 | 2.0-L4 (#2091) | 互相 (hù xiāng)相互 (xiāng hù)互联网 (Hù lián wǎng) | 互 (hù) → |
| 245 | 剧(劇) | jù | Kịch | 刂⿰居刂 | 10 | 2.0-L4 (#2094) | 剧 (jù)悲剧 (bēi jù)电视剧 (diàn shì jù) | 剧 (jù) → |
| 246 | 烟(煙) | yān | Yên | 火⿰火因 | 10 | 2.0-L4 (#2110) | 烟 (yān)抽烟 (chōu yān)吸烟 (xī yān) | 烟 (yān) → |
| 247 | 评(評) | píng | Bình | 讠⿰讠平 | 7 | 2.0-L4 (#2119) | 评价 (píng jià)评论 (píng lùn)评估 (píng gū) | 评 (píng) → |
| 248 | 桥(橋) | qiáo | Kiều | 木⿰木乔 | 10 | 2.0-L4 (#2120) | 桥 (qiáo)桥梁 (qiáo liáng)天桥 (Tiān qiáo) | 桥 (qiáo) → |
| 249 | 迷 | mí | Mê | 辶⿺辶米 | 9 | 2.0-L5 (#2123) | 迷 (mí)球迷 (qiú mí)迷人 (mí rén) | 迷 (mí) → |
| 250 | 形 | xíng | Hình | 彡⿰开彡 | 7 | 2.0-L5 (#2124) | 形象 (xíng xiàng)形成 (xíng chéng)形式 (xíng shì) | 形 (xíng) → |
| 251 | 础(礎) | chǔ | Sở | 石⿰石出 | 10 | 2.0-L4 (#2135) | 基础 (jī chǔ) | 础 (chǔ) → |
| 252 | 积(積) | jī | Tích | 禾⿰禾只 | 10 | 2.0-L4 (#2212) | 积极 (jī jí)公积金 (gōng jī jīn)面积 (miàn jī) | 积 (jī) → |
| 253 | 烈 | liè | Liệt | 灬⿱列灬 | 10 | 2.0-L5 (#2212) | 强烈 (qiáng liè)激烈 (jī liè)热烈 (rè liè) | 烈 (liè) → |
| 254 | 汤(湯) | tāng | Thang | 氵⿰氵昜 | 6 | 2.0-L4 (#2237) | 汤 (Tāng)汤圆 (tāng yuán) | 汤 (tāng) → |
| 255 | 搬 | bān | — | 扌⿰扌般 | 13 | 2.0-L3 (#2254) | 搬 (bān)搬家 (bān jiā)搬迁 (bān qiān) | 搬 (bān) → |
| 256 | 厂(廠) | chǎng | Xưởng / Hán | 厂? | 2 | 2.0-L5 (#2329) | 厂 (hǎn)工厂 (gōng chǎng)厂商 (chǎng shāng) | 厂 (chǎng) → |
| 257 | 箱 | xiāng | Tương | ⺮⿱⺮相 | 15 | 2.0-L3 (#2345) | 箱 (xiāng)冰箱 (bīng xiāng)箱子 (xiāng zi) | 箱 (xiāng) → |
| 258 | 冒(冐) | mào | Mạo | 冂⿱日目 | 9 | 2.0-L3 (#2381) | 冒 (mào)感冒 (gǎn mào)冒险 (mào xiǎn) | 冒 (mào) → |
| 259 | 胖 | pàng | Bạng | ⺼⿰⺼半 | 9 | 2.0-L3 (#2396) | 胖 (pán)胖子 (pàng zi)肥胖 (féi pàng) | 胖 (pàng) → |
| 260 | 批 | pī | Phê | 扌⿰扌比 | 7 | 2.0-L4 (#2398) | 批 (pī)批准 (pī zhǔn)批评 (pī píng) | 批 (pī) → |
| 261 | 念(唸) | niàn | Niệm | 心⿱今心 | 8 | 2.0-L5 (#2410) | 念 (niàn)纪念 (jì niàn)想念 (xiǎng niàn) | 念 (niàn) → |
| 262 | 景 | jǐng | Cảnh | 日⿱日京 | 12 | 2.0-L4 (#2420) | 背景 (bèi jǐng)风景 (fēng jǐng)场景 (chǎng jǐng) | 景 (jǐng) → |
| 263 | 村 | cūn | Thôn | 木⿰木寸 | 7 | 2.0-L4 (#2435) | 村 (cūn)乡村 (xiāng cūn)村庄 (cūn zhuāng) | 村 (cūn) → |
| 264 | 缺 | quē | Khuyết | 缶⿰缶夬 | 10 | 2.0-L4 (#2448) | 缺 (quē)缺乏 (quē fá)缺少 (quē shǎo) | 缺 (quē) → |
| 265 | 甜 | tián | Điềm | 甘⿰舌甘 | 11 | 2.0-L3 (#2472) | 甜 (tián)甜蜜 (tián mì)甜美 (tián měi) | 甜 (tián) → |
| 266 | 判 | pàn | Phán | 刂⿰半刂 | 7 | 2.0-L4 (#2480) | 判断 (pàn duàn)谈判 (tán pàn)判 (pàn) | 判 (pàn) → |
| 267 | 庆(慶) | qìng | Khánh | 广⿸广大 | 6 | 2.0-L5 (#2543) | 庆祝 (qìng zhù)庆幸 (qìng xìng)庆典 (qìng diǎn) | 庆 (qìng) → |
| 268 | 古 | gǔ | Cổ | 口⿱十口 | 5 | 2.0-L5 (#2558) | 古 (Gǔ)古老 (gǔ lǎo)古代 (gǔ dài) | 古 (gǔ) → |
| 269 | 苹(蘋) | píng | Bình | 艹⿱艹平 | 8 | 2.0-L1 (#2562) | 苹果 (píng guǒ) | 苹 (píng) → |
| 270 | 羊 | yáng | Dương | 羊⿱丷? | 6 | 2.0-L2 (#2574) | 羊 (Yáng)羊肉 (yáng ròu)亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo) | 羊 (yáng) → |
| 271 | 啤 | pí | — | 口⿰口卑 | 11 | 2.0-L3 (#2622) | 啤酒 (pí jiǔ) | 啤 (pí) → |
| 272 | 族 | zú | Tộc | 方⿰方⿱?矢 | 11 | 2.0-L4 (#2672) | 家族 (jiā zú)族 (zú)民族 (mín zú) | 族 (zú) → |
| 273 | 吵 | chǎo | Sảo | 口⿰口少 | 7 | 2.0-L4 (#2738) | 吵 (chǎo)吵架 (chǎo jià)争吵 (zhēng chǎo) | 吵 (chǎo) → |
| 274 | 丰(豐) | fēng | Phong | 丨⿻三丨 | 4 | 2.0-L4 (#2739) | 丰富 (fēng fù)丰厚 (fēng hòu)丰满 (Fēng mǎn) | 丰 (fēng) → |
| 275 | 富 | fù | Phú | 宀⿱宀畐 | 12 | 2.0-L4 (#2739) | 丰富 (fēng fù)富 (Fù)财富 (cái fù) | 富 (fù) → |
| 276 | 暖(㬉) | nuǎn | Noãn | 日⿰日爰 | 13 | 2.0-L4 (#2753) | 温暖 (wēn nuǎn)暖 (nuǎn)暖和 (nuǎn huo) | 暖 (nuǎn) → |
| 277 | 齐(齊) | qí | Tề | 齐⿱文? | 6 | 2.0-L4 (#2763) | 齐 (Qí)整齐 (zhěng qí)齐全 (qí quán) | 齐 (qí) → |
| 278 | 补(補) | bǔ | Bổ | 衤⿰衤卜 | 7 | 2.0-L5 (#2850) | 补 (bǔ)补偿 (bǔ cháng)补充 (bǔ chōng) | 补 (bǔ) → |
| 279 | 石 | shí | Thạch | 石⿸厂口 | 5 | 2.0-L5 (#2940) | 石油 (shí yóu)石头 (shí tou)钻石 (zuàn shí) | 石 (shí) → |
| 280 | 散(㪚) | sàn | Tản | 攵⿰⿱?⺼攵 | 12 | 2.0-L4 (#2965) | 散 (sàn)分散 (fēn sàn)扩散 (kuò sàn) | 散 (sàn) → |
| 281 | 订(訂) | dìng | Đính | 讠⿰讠丁 | 4 | 2.0-L5 (#2991) | 订 (dìng)预订 (yù dìng)订单 (dìng dān) | 订 (dìng) → |
| 282 | 卫(衛) | wèi | Vệ | 乛⿱乛一 | 3 | 2.0-L5 (#3002) | 卫生 (wèi shēng)卫星 (wèi xīng)保卫 (bǎo wèi) | 卫 (wèi) → |
| 283 | 巧 | qiǎo | Xảo | 工⿰工丂 | 5 | 2.0-L4 (#3003) | 巧克力 (qiǎo kè lì)技巧 (jì qiǎo)巧 (qiǎo) | 巧 (qiǎo) → |
| 284 | 预(預) | yù | Dự | 页⿰予页 | 10 | 2.0-L4 (#3092) | 预测 (yù cè)预计 (yù jì)预算 (yù suàn) | 预 (yù) → |
| 285 | 播 | bō | Bá | 扌⿰扌番 | 15 | 2.0-L4 (#3320) | 广播 (guǎng bō)直播 (zhí bō)播 (bō) | 播 (bō) → |
| 286 | 汁 | zhī | Trấp | 氵⿰氵十 | 5 | 2.0-L3 (#3498) | 汁 (zhī)果汁 (guǒ zhī)橙汁 (chéng zhī) | 汁 (zhī) → |
| 287 | 善 | shàn | Thiện | 口⿱羊⿱⿱丷一口 | 12 | 2.0-L5 (#3510) | 善 (shàn)改善 (gǎi shàn)慈善 (cí shàn) | 善 (shàn) → |
| 288 | 华(華) | huá | Hoa | 十⿱化十 | 6 | 2.0-L5 (#3618) | 豪华 (háo huá)中华民族 (Zhōng huá mín zú)华丽 (huá lì) | 华 (huá) → |
| 289 | 泳 | yǒng | Vịnh | 氵⿰氵永 | 8 | 2.0-L2 (#3695) | 游泳 (yóu yǒng)游泳池 (yóu yǒng chí) | 泳 (yǒng) → |
| 290 | 农(農) | nóng | Nông | 冖⿻冖? | 6 | 2.0-L4 (#3710) | 农民 (nóng mín)农场 (nóng chǎng)农业 (nóng yè) | 农 (nóng) → |
| 291 | 裤(袴) | kù | Khố | 衤⿰衤库 | 12 | 2.0-L3 (#3765) | 裤子 (kù zi)牛仔裤 (niú zǎi kù)短裤 (duǎn kù) | 裤 (kù) → |
| 292 | 沙 | shā | Sa | 氵⿰氵少 | 7 | 2.0-L4 (#3832) | 沙发 (shā fā)沙漠 (shā mò)沙滩 (shā tān) | 沙 (shā) → |
| 293 | 邮(郵) | yóu | Bưu | 阝⿰由阝 | 7 | 2.0-L5 (#3970) | 邮件 (yóu jiàn)邮箱 (yóu xiāng)邮票 (yóu piào) | 邮 (yóu) → |
| 294 | 乡(鄉) | xiāng | Hương | 幺幺 | 3 | 2.0-L5 (#4094) | 乡村 (xiāng cūn)家乡 (jiā xiāng)乡 (xiāng) | 乡 (xiāng) → |
| 295 | 李 | lǐ | Lí | 木⿱木子 | 7 | 2.0-L3 (#4886) | 行李 (xíng li)行李箱 (xíng li xiāng) | 李 (lǐ) → |
| 296 | 衬(襯) | chèn | Sấn | 衤⿰衤寸 | 8 | 2.0-L3 (#4988) | 衬衫 (chèn shān)衬衣 (chèn yī)衬托 (chèn tuō) | 衬 (chèn) → |
| 297 | 衫 | shān | Sam | 衤⿰衤彡 | 8 | 2.0-L3 (#4988) | 衬衫 (chèn shān) | 衫 (shān) → |
| 298 | 裙 | qún | Quần | 衤⿰衤君 | 12 | 2.0-L3 (#5466) | 裙子 (qún zi) | 裙 (qún) → |
| 299 | 蕉 | jiāo | Tiêu | 艹⿱艹焦 | 15 | 2.0-L3 (#5473) | 香蕉 (xiāng jiāo) | 蕉 (jiāo) → |
| 300 | 币(幣) | bì | Tệ | 巾⿻丿巾 | 4 | 2.0-L4 (#6290) | 货币 (huò bì)硬币 (yìng bì)人民币 (rén mín bì) | 币 (bì) → |
| 301 | 木 | mù | Mộc | 木⿻十八 | 4 | 2.0-L5 (#8812) | 木头 (mù tou)树木 (shù mù)麻木 (má mù) | 木 (mù) → |